学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

普通话

pǔ tōng huà

Phồn thể: 普通話

HSK 2
Hán Việt
phổ thông thoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
  2. Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc)
  3. lời nói thông thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Mandarin (common language)
  • Putonghua (common speech of the Chinese language)
  • ordinary speech

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 普

    pǔ

    phổ

  • 通

    tōng

    thông

  • 话

    huà

    thoại

🎙️ Luyện nói

普通话

pǔ tōng huà

Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

普pǔ

phổ

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他普通话说得很流利。

    tā pǔ tōng huà shuō de hěn liú lì

    Anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát.Bản dịch nháp

    ENHe speaks Mandarin fluently.

    HSK 2
  • 留学生们在学普通话。

    liú xué sheng men zài xué pǔ tōng huà

    Các du học sinh đang học tiếng phổ thông.Bản dịch nháp

    ENThe international students are learning Mandarin.

    HSK 2
  • 我们要推广普通话。

    wǒ men yào tuī guǎng pǔ tōng huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe should promote Mandarin.

    HSK 3

Có trong bài