← Lộ trình HSK1
流利
liú lì
HSK 2
- Hán Việt
- lưu lợi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lưu loát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fluent
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
流
liú
lưu
利
lì
lợi
🎙️ Luyện nói
流利
liú lì
lưu loát
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
流liú
lưu
Đang tải…