学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

推广

tuī guǎng

Phồn thể: 推廣

HSK 3
Hán Việt
suy quảng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. lan rộng
  3. phổ biến
  4. khái quát hóa
  5. quảng bá (sản phẩm, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to extend
  • to spread
  • to popularize
  • generalization
  • promotion (of a product etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 推

    tuī

    suy

  • 广

    yǎn

    quảng

🎙️ Luyện nói

推广

tuī guǎng

mở rộng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

推tuī

suy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们要推广普通话。

    wǒ men yào tuī guǎng pǔ tōng huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe should promote Mandarin.

    HSK 3