← Lộ trình HSK1
除了
chú le
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trừ liễu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngoài ra
- ngoài (... còn...)
- thêm vào
- ngoại trừ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- besides
- apart from (... also...)
- in addition to
- except (for)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
除
chú
trừ
了
le
liễu
🎙️ Luyện nói
除了
chú le
ngoài ra
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
除chú
trừ
Đang tải…