学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

除了

chú le

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
trừ liễu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoài ra
  2. ngoài (... còn...)
  3. thêm vào
  4. ngoại trừ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • besides
  • apart from (... also...)
  • in addition to
  • except (for)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 除

    chú

    trừ

  • 了

    le

    liễu

🎙️ Luyện nói

除了

chú le

ngoài ra

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

除chú

trừ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 除了他,大家都来了。

    chú le tā dà jiā dōu lái le

    Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đến rồi.Bản dịch nháp

    ENEveryone came except him.

    HSK 3
  • 除了汉语,他还会说英语。

    chúle Hànyǔ, tā hái huì shuō Yīngyǔ。

    Ngoài tiếng Hán, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài