← Lộ trình HSK1
全
quán
HSK 2
- Hán Việt
- toàn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tất cả
- toàn bộ
- toàn thể
- mọi
- hoàn toàn
- họ [Quan2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- all
- whole
- entire
- every
- complete
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
全
quán
toàn
🎙️ Luyện nói
全
quán
tất cả
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
全quán
toàn
Đang tải…