学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

好人

hǎo rén

HSK 2
Hán Việt
háo nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tốt
  2. người khỏe mạnh
  3. người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • good person
  • healthy person
  • person who tries not to offend anyone, even at the expense of principle

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

好人

hǎo rén

người tốt

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他是真正的好人。

    tā shì zhēn zhèng de hǎo rén

    Anh ấy là một người tốt thực sự.Bản dịch nháp

    ENHe is a genuinely good person.

    HSK 2
  • 他是好人,不是坏人。

    tā shì hǎo rén bù shì huài rén

    Anh ấy là người tốt, không phải người xấu.Bản dịch nháp

    ENHe is a good person, not a bad one.

    HSK 2

Có trong bài