HSK2 · Bài 18
Cảm xúc (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/30
感动
gǎn dòng
Phồn thể: 感動
HSK 2
- Hán Việt
- cảm động
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm cảm động
- chạm đến (cảm xúc của ai đó)
- cảm động
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to move (sb)
- to touch (sb emotionally)
- moving
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
感
gǎn
cảm
动
dòng
động
🎙️ Luyện nói
感动
gǎn dòng
làm cảm động
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
感gǎn
cảm
Đang tải…