学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

永远

yǒng yuǎn

Phồn thể: 永遠

HSK 2
Hán Việt
vắng viễn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mãi mãi
  2. vĩnh cửu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • forever
  • eternal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 永

    yǒng

    vắng

  • 远

    yuǎn

    viễn

🎙️ Luyện nói

永远

yǒng yuǎn

mãi mãi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

永yǒng

vắng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我永远不会忘记你的帮助。

    wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù

    Tôi sẽ mãi mãi không quên sự giúp đỡ của bạn.Bản dịch nháp

    ENI will never forget your help.

    HSK 2

Có trong bài