HSK2 · Bài 18
Cảm xúc (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/30
坏人
huài rén
Phồn thể: 壞人
HSK 2
- Hán Việt
- hoại nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người xấu
- kẻ xấu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bad person
- villain
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
坏
huài
hoại
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
坏人
huài rén
người xấu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
坏huài
hoại
Đang tải…