HSK2 · Bài 18
Cảm xúc (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/30
爱情
ài qíng
Phồn thể: 愛情
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
Lượng từ: 份
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- romance; love (romantic)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
爱
ài
chưa có Hán Việt
情
qíng
tình
🎙️ Luyện nói
爱情
ài qíng
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
爱ài
chưa có Hán Việt
Đang tải…