学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

全

quán

HSK 2
Hán Việt
toàn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả
  2. toàn bộ
  3. toàn thể
  4. mọi
  5. hoàn toàn
  6. họ [Quan2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • all
  • whole
  • entire
  • every
  • complete

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

🎙️ Luyện nói

全

quán

tất cả

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你说的全对。

    nǐ shuō de quán duì

    Bạn nói hoàn toàn đúng.Bản dịch nháp

    ENEverything you said is right.

    HSK 2

Có trong bài