学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

机会

jī huì

Phồn thể: 機會

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
cơ hội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ hội
  2. thời cơ
  3. dịp

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • opportunity
  • chance
  • occasion

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 机

    jī

    cơ

  • 会

    huì

    hội

🎙️ Luyện nói

机会

jī huì

cơ hội

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

机jī

cơ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是一个好机会。

    zhè shì yī ge hǎo jī huì

    Đây là một cơ hội tốt.Bản dịch nháp

    ENThis is a good opportunity.

    HSK 2
  • 要抓住这个好机会。

    yào zhuā zhù zhè ge hǎo jī huì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSeize this good opportunity.

    HSK 3

Có trong bài