← Lộ trình HSK1
抓住
zhuā zhù
HSK 3
- Hán Việt
- co trú
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nắm bắt; bắt giữ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to grab hold of; to capture
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
抓
zhuā
co
住
zhù
trú
🎙️ Luyện nói
抓住
zhuā zhù
nắm bắt; bắt giữ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
抓zhuā
co
Đang tải…