学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

不满

bù mǎn

Phồn thể: 不滿

HSK 2
Hán Việt
bất mãn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bực bội
  2. không hài lòng
  3. không thỏa mãn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • resentful
  • discontented
  • dissatisfied

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 满

    mǎn

    mãn

🎙️ Luyện nói

不满

bù mǎn

bực bội

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他对结果很不满。

    tā duì jiē guǒ hěn bù mǎn

    Anh ấy rất không hài lòng với kết quả.Bản dịch nháp

    ENHe is unhappy with the result.

    HSK 2

Có trong bài