HSK2 · Bài 18
Cảm xúc (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/30
坏处
huài chu
Phồn thể: 壞處
HSK 2
- Hán Việt
- hoại xử
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tổn hại
- rắc rối
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- harm
- troubles
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
坏
huài
hoại
处
chǔ
xử
🎙️ Luyện nói
坏处
huài chu
tổn hại
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
坏huài
hoại
Đang tải…