学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

可是

kě shì

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
khả thị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhưng; tuy nhiên
  2. (dùng để nhấn mạnh) thật sự

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • but; however
  • (used for emphasis) indeed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 可

    kě

    khả

  • 是

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

可是

kě shì

nhưng; tuy nhiên

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

可kě

khả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 可是他不听。

    kě shì tā bù tīng

    Nhưng anh ấy không chịu nghe.Bản dịch nháp

    ENBut he wouldn't listen.

    HSK 2

Có trong bài