学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

提到

tí dào

HSK 2
Hán Việt
đề đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề cập
  2. nêu (một chủ đề)
  3. nhắc đến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to mention
  • to raise (a subject)
  • to refer to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

提到

tí dào

đề cập

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他常常提到你。

    tā cháng cháng tí dào nǐ

    Anh ấy thường nhắc đến bạn.Bản dịch nháp

    ENHe often mentions you.

    HSK 2

Có trong bài