HSK2 · Bài 18
Cảm xúc (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/30
放心
fàng xīn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phóng tâm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy nhẹ nhõm
- cảm thấy yên tâm
- an tâm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to feel relieved
- to feel reassured
- to be at ease
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
放
fàng
phóng
心
xīn
tâm
🎙️ Luyện nói
放心
fàng xīn
cảm thấy nhẹ nhõm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
放fàng
phóng
Đang tải…