学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

求

qiú

HSK 2
Hán Việt
cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm
  2. tìm
  3. thỉnh cầu
  4. yêu cầu
  5. cầu xin

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to seek
  • to look for
  • to request
  • to demand
  • to beseech

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 求

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

求

qiú

tìm kiếm

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

求qiú

cầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 求你别生气了。

    qiú nǐ bié shēng qì le

    Xin bạn đừng giận nữa mà.Bản dịch nháp

    ENPlease stop being angry.

    HSK 2

Có trong bài