学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 4

Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

Câu ví dụ & luyện nghe (27)

Nghe tốc độ thường rồi chậm để bắt chước thanh điệu. Chọn chế độ ẩn chữ Hán, pinyin hoặc nghĩa để tự luyện nghe; bấm vào một từ để xem chi tiết. Làm bài nghe →

Đã nghe 0/27 câu

Nghe và xem chữ Hán, pinyin, nghĩa.

27 câu
  1. 1

    请关门。

    qǐng guān mén

    Làm ơn đóng cửa.Bản dịch nháp

    ENPlease close the door.

    HSK 1
  2. 2

    请等一下,我马上来。

    qǐng děng yī xià wǒ mǎ shàng lái

    Chờ một chút, tôi đến ngay.Bản dịch nháp

    ENPlease wait, I'm coming right away.

    HSK 1
  3. 3

    我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi.Bản dịch nháp

    ENI understand.

    HSK 1
  4. 4

    这个动作很难。

    zhè ge dòng zuò hěn nán

    Động tác này rất khó.Bản dịch nháp

    ENThis movement is difficult.

    HSK 1
  5. 5

    请你试一下这个。

    qǐng nǐ shì yī xià zhè ge

    Bạn thử cái này xem.Bản dịch nháp

    ENPlease try this one.

    HSK 1
  6. 6

    我忘记他的名字了。

    wǒ wàng jì tā de míng zi le

    Tôi quên tên anh ấy rồi.Bản dịch nháp

    ENI forgot his name.

    HSK 1
  7. 7

    你先走,我们一块儿来。

    nǐ xiān zǒu wǒ men yī kuàir lái

    Bạn đi trước đi, chúng tôi sẽ cùng đến sau.Bản dịch nháp

    ENYou go first, we'll come together.

    HSK 1
  8. 8

    行,我们走吧。

    xíng wǒ men zǒu ba

    Được, chúng ta đi thôi.Bản dịch nháp

    ENOkay, let's go.

    HSK 1
  9. 9

    他一边走一边唱。

    tā yī biān zǒu yī biān chàng

    Anh ấy vừa đi vừa hát.Bản dịch nháp

    ENHe sings while walking.

    HSK 1
  10. 10

    这件事我来办。

    zhè jiàn shì wǒ lái bàn

    Việc này để tôi lo.Bản dịch nháp

    ENI'll take care of this.

    HSK 2
  11. 11

    他拿出笔记本记生词。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ ghi chép ra để ghi từ mới.Bản dịch nháp

    ENHe took out his notebook to note down new words.

    HSK 2
  12. 12

    出门以前,别忘了关灯。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn.Bản dịch nháp

    ENBefore going out, don't forget to turn off the light.

    HSK 2
  13. 13

    用筷子吃面很方便。

    yòng kuài zi chī miàn hěn fāng biàn

    Ăn mì bằng đũa rất tiện.Bản dịch nháp

    ENEating noodles with chopsticks is convenient.

    HSK 2
  14. 14

    我们分开走,一会儿见。

    wǒ men fēn kāi zǒu yī huìr jiàn

    Chúng ta chia nhau ra đi, lát nữa gặp.Bản dịch nháp

    ENLet's split up and meet in a bit.

    HSK 2
  15. 15

    电话响了,请接一下。

    diàn huà xiǎng le qǐng jiē yī xià

    Điện thoại reo rồi, nghe máy giúp một chút.Bản dịch nháp

    ENThe phone is ringing, please answer it.

    HSK 2
  16. 16

    昨天在街上碰见了同学。

    zuó tiān zài jiē shang pèng jiàn le tóng xué

    Hôm qua tôi tình cờ gặp bạn cùng lớp trên phố.Bản dịch nháp

    ENYesterday I bumped into a classmate on the street.

    HSK 2
  17. 17

    这个卡怎么使用?

    zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng

    Thẻ này dùng như thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow do I use this card?

    HSK 2
  18. 18

    别哭了,慢慢讲。

    bié kū le màn màn jiǎng

    Đừng khóc nữa, từ từ nói.Bản dịch nháp

    ENStop crying, speak slowly.

    HSK 2
  19. 19

    他离开家去外地了。

    tā lí kāi jiā qù wài dì le

    Anh ấy rời nhà đi nơi khác rồi.Bản dịch nháp

    ENHe left home for another city.

    HSK 2
  20. 20

    别碰这个瓶子!

    bié pèng zhè ge píng zi

    Đừng động vào cái chai này!Bản dịch nháp

    ENDon't touch this bottle!

    HSK 2
  21. 21

    请说清楚一点儿。

    qǐng shuō qīng chǔ yī diǎnr

    Hãy nói rõ hơn một chút.Bản dịch nháp

    ENPlease speak more clearly.

    HSK 2
  22. 22

    我先洗澡,然后睡觉。

    wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào

    Tôi tắm trước, sau đó đi ngủ.Bản dịch nháp

    ENI shower first, then sleep.

    HSK 2
  23. 23

    饭吃完了,碗我来洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Ăn cơm xong rồi, để tôi rửa bát.Bản dịch nháp

    ENThe meal is finished; I'll wash the dishes.

    HSK 2
  24. 24

    中午我有午睡的习惯。

    zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn

    Buổi trưa tôi có thói quen ngủ trưa.Bản dịch nháp

    ENI have the habit of napping at noon.

    HSK 2
  25. 25

    我家养了两条鱼。

    wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú

    Nhà tôi nuôi hai con cá.Bản dịch nháp

    ENMy family keeps two fish.

    HSK 2
  26. 26

    他一边听音乐,一边干活儿。

    tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór

    Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc.Bản dịch nháp

    ENHe works while listening to music.

    HSK 2
  27. 27

    别弄脏了新衣服。

    bié nòng zāng le xīn yī fu

    Đừng làm bẩn quần áo mới.Bản dịch nháp

    ENDon't dirty the new clothes.

    HSK 2