HSK3 · Bài 4
Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/30
一块儿
yī kuài r
Phồn thể: 一塊兒
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- erhua variant of 一块
- a piece; a chunk
- (coll.) one yuan; one dollar
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
块
kuài
khối
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
一块儿
yī kuài r
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
一yī
nhất
Đang tải…