HSK3 · Bài 4
Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/30
行
xíng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi
- đến
- du lịch
- chuyến thăm
- tạm thời
- tạm bợ
- hiện tại
- lưu hành
- làm
- thực hiện
- có khả năng
- có hiệu quả
- ổn
- OK!
- được
- hành vi
- cử chỉ
- người Đài Loan phát âm [xing4] cho nghĩa hành vi-cử chỉ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to walk
- to go
- to travel
- a visit
- temporary
- makeshift
- current
- in circulation
- to do
- to perform
- capable
- competent
- effective
- all right
- OK!
- will do
- behavior
- conduct
- Taiwan pr. [xìng] for the behavior-conduct sense
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
行
xíng
đi
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
行háng
hàng
Đang tải…