学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

语言

yǔ yán

Phồn thể: 語言

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
ngữ ngôn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôn ngữ

Lượng từ: 门种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • language

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 语

    yǔ

    ngữ

  • 言

    yán

    ngôn

🎙️ Luyện nói

语言

yǔ yán

ngôn ngữ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

语yǔ

ngữ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 语言要多练才行。

    yǔ yán yào duō liàn cái xíng

    Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.Bản dịch nháp

    ENLanguage needs lots of practice.

    HSK 2

Có trong bài