学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

随

suí

Phồn thể: 隨

HSK 3
Hán Việt
tuỳ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo
  2. tuân theo
  3. thay đổi theo...
  4. cho phép
  5. sau đó
  6. họ [Sui2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to follow
  • to comply with
  • varying according to...
  • to allow
  • subsequently

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 随

    suí

    tuỳ

🎙️ Luyện nói

随

suí

theo

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

随suí

tuỳ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 随你吧,我都行。

    suí nǐ ba wǒ dōu xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENUp to you; anything works for me.

    HSK 3