HSK3 · Bài 4
Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/30
脏
zāng
Phồn thể: 髒
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tạng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bẩn
- thô tục
- làm bẩn (cái gì)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dirty
- filthy
- to get (sth) dirty
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
脏
zàng
tạng
🎙️ Luyện nói
脏
zāng
bẩn
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
脏zàng
tạng
Đang tải…