学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 4

Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

脏

zāng

Phồn thể: 髒

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tạng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẩn
  2. thô tục
  3. làm bẩn (cái gì)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • dirty
  • filthy
  • to get (sth) dirty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 脏

    zàng

    tạng

🎙️ Luyện nói

脏

zāng

bẩn

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

脏zàng

tạng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 别弄脏了新衣服。

    bié nòng zāng le xīn yī fu

    Đừng làm bẩn quần áo mới.Bản dịch nháp

    ENDon't dirty the new clothes.

    HSK 2
  • 衣服脏了,我去洗。

    yī fu zāng le wǒ qù xǐ

    Quần áo bẩn rồi, tôi đi giặt.Bản dịch nháp

    ENThe clothes are dirty; I'll wash them.

    HSK 2

Có trong bài