学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 4

Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

灯

dēng

Phồn thể: 燈

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đăng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đèn
  2. ánh sáng
  3. đèn lồng

Lượng từ: 盏

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lamp
  • light
  • lantern

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 灯

    dēng

    đăng

🎙️ Luyện nói

灯

dēng

đèn

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

灯dēng

đăng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 出门以前,别忘了关灯。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn.Bản dịch nháp

    ENBefore going out, don't forget to turn off the light.

    HSK 2
  • 灯亮了,房间里很亮。

    dēng liàng le fáng jiān lǐ hěn liàng

    Đèn sáng rồi, trong phòng rất sáng.Bản dịch nháp

    ENThe light is on; the room is bright.

    HSK 2

Có trong bài