HSK3 · Bài 4
Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/30
试
shì
Phồn thể: 試
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thử
- thí nghiệm
- thi
- cuộc kiểm tra
- bài kiểm tra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to test
- to try
- experiment
- examination
- test
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
试
shì
thí
🎙️ Luyện nói
试
shì
thử
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
试shì
thí
Đang tải…