HSK3 · Bài 4
Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/30
忘记
wàng jì
Phồn thể: 忘記
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- vong kí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to forget
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
忘
wàng
vong
记
jì
kí
🎙️ Luyện nói
忘记
wàng jì
quên
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
忘wàng
vong
Đang tải…