学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 4

Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

瓶子

píng zi

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
bình tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chai

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bottle

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 瓶

    píng

    bình

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

瓶子

píng zi

chai

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

瓶píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 别碰这个瓶子!

    bié pèng zhè ge píng zi

    Đừng động vào cái chai này!Bản dịch nháp

    ENDon't touch this bottle!

    HSK 2
  • 瓶子里装的是药水。

    píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ

    Trong chai đựng thuốc nước.Bản dịch nháp

    ENThe bottle contains liquid medicine.

    HSK 2

Có trong bài