学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

装

zhuāng

Phồn thể: 裝

HSK 2
Hán Việt
trang
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang sức
  2. trang trí
  3. mặc
  4. quần áo
  5. trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
  6. đóng vai
  7. giả vờ
  8. lắp đặt
  9. sửa chữa
  10. gói (thứ gì vào túi)
  11. tải
  12. đóng gói

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • adornment
  • to adorn
  • dress
  • clothing
  • costume (of an actor in a play)
  • to play a role
  • to pretend
  • to install
  • to fix
  • to wrap (sth in a bag)
  • to load
  • to pack

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 装

    zhuāng

    trang

🎙️ Luyện nói

装

zhuāng

trang sức

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

装zhuāng

trang

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 瓶子里装的是药水。

    píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ

    Trong chai đựng thuốc nước.Bản dịch nháp

    ENThe bottle contains liquid medicine.

    HSK 2

Có trong bài