← Lộ trình HSK1
药水
yào shuǐ
Phồn thể: 藥水
HSK 2
- Hán Việt
- dược héo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thuốc dạng lỏng
- thuốc đóng chai
- dung dịch
- Yaksu ở Bắc Triều Tiên, gần biên giới với tỉnh Liêu Ninh và Cát Lâm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- medicine in liquid form
- bottled medicine
- lotion
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
药
yào
dược
水
shuǐ
héo / thuỷ
🎙️ Luyện nói
药水
yào shuǐ
thuốc dạng lỏng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
药yào
dược
Đang tải…