EnHọc tiếng Anh

Buổi 1Bản nháp

Bản thân & gia đình

Ngữ pháp: Hiện tại đơn, động từ to be

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/56Đạt 0/56

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Tên tôi là Lan và tôi hai mươi sáu tuổi.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. full name/ˌfʊl ˈneɪm/

    họ tên đầy đủ

  2. date of birth/ˌdeɪt əv ˈbɜːθ/

    ngày sinh

  3. hometown/ˈhəʊm.taʊn/

    quê quán; quê nhà

  4. nationality/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/

    quốc tịch

  5. address/əˈdres/

    địa chỉ

  6. marital status/ˈmær.ɪ.təl ˌsteɪ.təs/

    tình trạng hôn nhân

  7. single/ˈsɪŋ.ɡəl/

    độc thân

  8. married/ˈmær.id/

    đã kết hôn

  9. parent/ˈpeə.rənt/

    bố hoặc mẹ

  10. sibling/ˈsɪb.lɪŋ/

    anh chị em ruột

  11. elder brother/ˌel.də ˈbrʌð.ə/

    anh trai

  12. younger brother/ˌjʌŋ.ɡə ˈbrʌð.ə/

    em trai

  13. elder sister/ˌel.də ˈsɪs.tə/

    chị gái

  14. younger sister/ˌjʌŋ.ɡə ˈsɪs.tə/

    em gái

  15. husband/ˈhʌz.bənd/

    chồng

  16. wife/waɪf/

    vợ

  17. son/sʌn/

    con trai

  18. daughter/ˈdɔː.tə/

    con gái

  19. grandparent/ˈɡræn.peə.rənt/

    ông hoặc bà

  20. live with/ˈlɪv wɪð/

    sống cùng

  21. work as/ˈwɜːk æz/

    làm nghề

  22. country/ˈkʌn.tri/

    đất nước; quốc gia

  23. language/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

    ngôn ngữ

  24. Vietnamese/ˌvjet.nəˈmiːz/

    (thuộc) Việt Nam, người Việt, tiếng Việt

  25. English/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

    (thuộc) nước Anh, tiếng Anh

  26. Chinese/tʃaɪˈniːz/

    (thuộc) Trung Quốc, tiếng Trung

  27. Japanese/ˌdʒæp.ənˈiːz/

    (thuộc) Nhật Bản, tiếng Nhật

  28. Korean/kəˈriː.ən/

    (thuộc) Hàn Quốc, tiếng Hàn

  29. American/əˈmer.ɪ.kən/

    (thuộc) Mỹ, người Mỹ

  30. British/ˈbrɪt.ɪʃ/

    (thuộc) Vương quốc Anh

  31. French/frentʃ/

    (thuộc) Pháp, tiếng Pháp

  32. aunt/ɑːnt/

    cô; dì; bác gái; thím; mợ

  33. uncle/ˈʌŋ.kəl/

    chú; bác trai; cậu; dượng

  34. cousin/ˈkʌz.ən/

    anh chị em họ

  35. nephew/ˈnef.juː/

    cháu trai (con của anh chị em)

  36. niece/niːs/

    cháu gái (con của anh chị em)

  37. relative/ˈrel.ə.tɪv/

    họ hàng; người thân

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. My name is Lan and I am twenty-six years old.

    Tên tôi là Lan và tôi hai mươi sáu tuổi.

  2. I am single and I live with my parents.

    Tôi độc thân và sống cùng bố mẹ.

  3. My father works as a teacher, and my mother is a nurse.

    Bố tôi làm giáo viên, còn mẹ tôi là y tá.

  4. I have two siblings: an elder brother and a younger sister.

    Tôi có hai anh chị em: một anh trai và một em gái.

  5. My grandparents live in the countryside, but we visit them every month.

    Ông bà tôi sống ở quê, nhưng tháng nào chúng tôi cũng về thăm.

  6. My hometown is Hai Phong, and my nationality is Vietnamese.

    Quê tôi ở Hải Phòng, và tôi mang quốc tịch Việt Nam.

  7. My brother is married, and his wife is a doctor.

    Anh trai tôi đã lập gia đình, vợ anh ấy là bác sĩ.

  8. We are a happy family.

    Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.

  9. My uncle lives in Da Nang with his wife and their two children.

    Chú tôi sống ở Đà Nẵng với vợ và hai con của chú.

  10. This is Mai's bag. That one is mine.

    Đây là túi của Mai. Cái kia là của tôi.

  11. My parents' house is small, but I love it.

    Nhà của bố mẹ tôi nhỏ, nhưng tôi rất yêu nó.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Hi, what's your name?

    Chào bạn, bạn tên là gì?

  2. B:My name is Lan. Nice to meet you.

    Mình tên Lan. Rất vui được gặp bạn.

  3. A:Nice to meet you too. Where are you from?

    Mình cũng rất vui được gặp bạn. Bạn đến từ đâu?

  4. B:I'm from Da Nang. What about you?

    Mình đến từ Đà Nẵng. Còn bạn?

  5. A:I'm from Hanoi. Are you married?

    Mình ở Hà Nội. Bạn đã lập gia đình chưa?

  6. B:No, I'm single. I live with my parents and my younger brother.

    Chưa, mình độc thân. Mình sống với bố mẹ và em trai.

  7. A:That's nice. What does your father do?

    Hay quá. Bố bạn làm nghề gì?

  8. B:He's an engineer, and my mother is a teacher.

    Bố mình là kỹ sư, còn mẹ mình là giáo viên.