学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不通

bù tōng

Ngoài HSK
Hán Việt
bất thông
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị tắc
  2. bị chặn
  3. không thể đi qua
  4. không có lý
  5. lập luận không logic

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be obstructed; to be blocked up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 通

    tōng

    thông

🎙️ Luyện nói

不通

bù tōng

bị tắc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这条路不通。

    zhè tiáo lù bù tōng

    Con đường này không đi qua được.Bản dịch nháp

    ENThis road is closed.

    HSK 2