← Lộ trình HSK1
不通
bù tōng
Ngoài HSK
- Hán Việt
- bất thông
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bị tắc
- bị chặn
- không thể đi qua
- không có lý
- lập luận không logic
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be obstructed; to be blocked up
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
通
tōng
thông
🎙️ Luyện nói
不通
bù tōng
bị tắc
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
不bù
bất
Đang tải…