学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

出差

chū chāi

Ngoài HSK
Hán Việt
xuất sai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go on an official or business trip

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 差

    chā

    sai

🎙️ Luyện nói

出差

chū chāi

đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他乘坐高铁去出差。

    tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi

    Anh ấy đi tàu cao tốc đi công tác.Bản dịch nháp

    ENHe takes high-speed rail on business.

    HSK 5