学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

传播

chuán bō

Phồn thể: 傳播

HSK 3
Hán Việt
truyền vá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền bá; phổ biến; lan truyền

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to disseminate; to propagate; to spread

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 传

    chuán

    truyền

  • 播

    bō

    vá

🎙️ Luyện nói

传播

chuán bō

truyền bá; phổ biến; lan truyền

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

传chuán

truyền

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 文化在民间传播。

    wén huà zài mín jiān chuán bō

    Văn hóa được lan truyền trong dân gian.Bản dịch nháp

    ENCulture spreads among the people.

    HSK 3