← Lộ trình HSK1
传播
chuán bō
Phồn thể: 傳播
HSK 3
- Hán Việt
- truyền vá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- truyền bá; phổ biến; lan truyền
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to disseminate; to propagate; to spread
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
传
chuán
truyền
播
bō
vá
🎙️ Luyện nói
传播
chuán bō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
传chuán
truyền
Đang tải…