← Lộ trình HSK1
民间
mín jiān
Phồn thể: 民間
HSK 3
- Hán Việt
- dân gian
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trong nhân dân
- dân gian
- thuộc về dân chúng
- phi chính phủ
- liên quan đến người dân thay vì chính phủ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- among the people
- popular
- folk
- non-governmental
- involving people rather than governments
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
民
mín
dân
间
jiān
gian
🎙️ Luyện nói
民间
mín jiān
trong nhân dân
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
民mín
dân
Đang tải…