学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

民间

mín jiān

Phồn thể: 民間

HSK 3
Hán Việt
dân gian
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong nhân dân
  2. dân gian
  3. thuộc về dân chúng
  4. phi chính phủ
  5. liên quan đến người dân thay vì chính phủ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • among the people
  • popular
  • folk
  • non-governmental
  • involving people rather than governments

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 民

    mín

    dân

  • 间

    jiān

    gian

🎙️ Luyện nói

民间

mín jiān

trong nhân dân

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

民mín

dân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 文化在民间传播。

    wén huà zài mín jiān chuán bō

    Văn hóa được lan truyền trong dân gian.Bản dịch nháp

    ENCulture spreads among the people.

    HSK 3
  • 武术在民间很流行。

    wǔ shù zài mín jiān hěn liú xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMartial arts are popular among the people.

    HSK 3