← Lộ trình HSK1
武术
wǔ shù
Phồn thể: 武術
HSK 3
- Hán Việt
- vũ thuật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
- các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh)
- tự vệ
- truyền thống các trận đấu được biên đạo từ kinh kịch và phim ảnh (cách dùng gần đây)
- còn gọi là kungfu 功夫
Lượng từ: 种
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- military skill or technique (in former times)
- all kinds of martial art sports (some claiming spiritual development)
- self-defense
- tradition of choreographed fights from opera and film (recent usage)
- also called kungfu 功夫
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
武
wǔ
vũ
术
shù
thuật
🎙️ Luyện nói
武术
wǔ shù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
武wǔ
vũ
Đang tải…