← Lộ trình HSK1
流行
liú xíng
HSK 2
- Hán Việt
- lưu hàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền
- lây lan
- (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến
- thịnh hành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of a contagious disease etc) to spread
- to propagate
- (of a style of clothing, song etc) popular
- fashionable
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
流
liú
lưu
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
流行
liú xíng
(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
流liú
lưu
Đang tải…