← Lộ trình HSK1
春季
chūn jì
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mùa xuân
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- springtime
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
春
chūn
chưa có Hán Việt
季
jì
quí
🎙️ Luyện nói
春季
chūn jì
mùa xuân
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
春chūn
chưa có Hán Việt
Đang tải…