← Lộ trình HSK1
秋季
qiū jì
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thu quí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mùa thu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- autumn; fall
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
秋
qiū
thu
季
jì
quí
🎙️ Luyện nói
秋季
qiū jì
mùa thu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
秋qiū
thu
Đang tải…