学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

存

cún

HSK 3
Hán Việt
tồn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tồn tại
  2. gửi
  3. lưu trữ
  4. giữ
  5. sống sót

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to exist
  • to deposit
  • to store
  • to keep
  • to survive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 存

    cún

    tồn

🎙️ Luyện nói

存

cún

tồn tại

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

存cún

tồn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把钱存起来吧。

    bǎ qián cún qǐ lai ba

    Cất tiền đi để dành nhé.Bản dịch nháp

    ENSave the money.

    HSK 3