学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

动人

dòng rén

Phồn thể: 動人

HSK 3
Hán Việt
động nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm động
  2. xúc động

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • touching
  • moving

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 动

    dòng

    động

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

动人

dòng rén

cảm động

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

动dòng

động

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个故事很动人。

    zhè ge gù shì hěn dòng rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis story is touching.

    HSK 3