学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

方式

fāng shì

HSK 3
Hán Việt
phương thức
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • way; manner; style; mode; pattern

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 方

    fāng

    phương

  • 式

    shì

    thức

🎙️ Luyện nói

方式

fāng shì

cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

方fāng

phương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 要改变生活方式。

    yào gǎi biàn shēng huó fāng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChange your lifestyle.

    HSK 3