学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

放到

fàng dào

HSK 3
Hán Việt
phóng đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Put in

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 放

    fàng

    phóng

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

放到

fàng dào

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

放fàng

phóng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把书放到书架上。

    bǎ shū fàng dào shū jià shàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPut the books on the shelf.

    HSK 3