← Lộ trình HSK1
结合
jié hé
Phồn thể: 結合
HSK 3
- Hán Việt
- kết hợp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết hợp
- liên kết
- tích hợp
- ràng buộc
Lượng từ: 次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to combine
- to link
- to integrate
- binding
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
结
jiē
kết
合
gě
hợp
🎙️ Luyện nói
结合
jié hé
kết hợp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
结jiē
kết
Đang tải…