学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

紧

jǐn

Phồn thể: 緊

HSK 3
Hán Việt
khẩn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặt
  2. chặt chẽ
  3. sát gần
  4. gần
  5. cấp bách
  6. căng thẳng
  7. kẹt tiền
  8. thiếu tiền
  9. thắt chặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • tight
  • strict
  • close at hand
  • near
  • urgent
  • tense
  • hard up
  • short of money
  • to tighten

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 紧

    jǐn

    khẩn

🎙️ Luyện nói

紧

jǐn

chặt

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

紧jǐn

khẩn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 时间很紧,快点儿吧。

    shí jiān hěn jǐn kuài diǎnr ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTime is tight; hurry.

    HSK 3