← Lộ trình HSK1
紧
jǐn
Phồn thể: 緊
HSK 3
- Hán Việt
- khẩn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chặt
- chặt chẽ
- sát gần
- gần
- cấp bách
- căng thẳng
- kẹt tiền
- thiếu tiền
- thắt chặt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tight
- strict
- close at hand
- near
- urgent
- tense
- hard up
- short of money
- to tighten
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
紧
jǐn
khẩn
🎙️ Luyện nói
紧
jǐn
chặt
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
紧jǐn
khẩn
Đang tải…