← Lộ trình HSK1
开放
kāi fàng
Phồn thể: 開放
HSK 3
- Hán Việt
- khai phóng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nở hoa
- mở
- mở cửa (cho công chúng)
- mở ra (với bên ngoài)
- cởi mở
- phóng khoáng về quan niệm
- không gò bó trong tình dục
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bloom
- to open
- to be open (to the public)
- to open up (to the outside)
- to be open-minded
- unrestrained by convention
- unconstrained in one's sexuality
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
放
fàng
phóng
🎙️ Luyện nói
开放
kāi fàng
nở hoa
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…