学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

开放

kāi fàng

Phồn thể: 開放

HSK 3
Hán Việt
khai phóng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nở hoa
  2. mở
  3. mở cửa (cho công chúng)
  4. mở ra (với bên ngoài)
  5. cởi mở
  6. phóng khoáng về quan niệm
  7. không gò bó trong tình dục

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bloom
  • to open
  • to be open (to the public)
  • to open up (to the outside)
  • to be open-minded
  • unrestrained by convention
  • unconstrained in one's sexuality

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 放

    fàng

    phóng

🎙️ Luyện nói

开放

kāi fàng

nở hoa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 公园向大家免费开放。

    gōng yuán xiàng dà jiā miǎn fèi kāi fàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe park is open to all for free.

    HSK 3