学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

免费

miǎn fèi

Phồn thể: 免費

Ngoài HSK
Hán Việt
miễn phí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. miễn phí

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • free (of charge)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 免

    miǎn

    miễn

  • 费

    fèi

    phí

🎙️ Luyện nói

免费

miǎn fèi

miễn phí

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

免miǎn

miễn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 公园向大家免费开放。

    gōng yuán xiàng dà jiā miǎn fèi kāi fàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe park is open to all for free.

    HSK 3