学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

快速

kuài sù

HSK 3
Hán Việt
khoái tốc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh; tốc độ cao; mau lẹ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fast; high-speed; rapid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 快

    kuài

    khoái

  • 速

    sù

    tốc

🎙️ Luyện nói

快速

kuài sù

nhanh; tốc độ cao; mau lẹ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

快kuài

khoái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 城市在快速发展。

    chéng shì zài kuài sù fā zhǎn

    Thành phố đang phát triển nhanh chóng.Bản dịch nháp

    ENThe city is developing rapidly.

    HSK 3