学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

皮球

pí qiú

Ngoài HSK
Hán Việt
bì cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ball (made of rubber, leather etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 皮

    pí

    bì

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

皮球

pí qiú

quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

皮pí

bì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 孩子踢皮球。

    hái zi tī pí qiú

    Đứa trẻ đá quả bóng.Bản dịch nháp

    ENThe kid kicks the ball.

    HSK 6